Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
chỗ, nói, nơi là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
chỗ
noun -
nói
noun -
nơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dừng lại
-
Vô gia cư
-
vô gia cư
-
trạng thái vật chất
-
Status quo ante bellum
-
dậy · đứng
-
thời tiết · 時節
-
lưu lại · tồn tại · đứng · ở lại
Thêm ví dụ
Thêm