Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

chỗ, nói, nơi là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status noun particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chỗ

    noun
  • nói

    noun
  • nơi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch