Phép dịch "spatium" thành Tiếng Việt
khoảng, không gian, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "spatium" thành Tiếng Việt.
spatium
noun
neuter
ngữ pháp
-
khoảng
noun -
không gian
noun -
chỗ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cự ly
- khoảng cách
- quãng
- quãng cách
- tầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spatium " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spatium
-
Không gian
-
không gian ngoài thiên thể
Hình ảnh có "spatium"
Các cụm từ tương tự như "spatium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm ánh sáng
-
không-thời gian
Thêm ví dụ
Thêm