Phép dịch "salmo" thành Tiếng Việt

cá hồi là bản dịch của "salmo" thành Tiếng Việt.

salmo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cá hồi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salmo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "salmo"

Thêm

Bản dịch "salmo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch