Phép dịch "sal" thành Tiếng Việt

muối, mười, muối là các bản dịch hàng đầu của "sal" thành Tiếng Việt.

sal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • muối

    noun
  • mười

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sal " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sal
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • muối

    adjective verb noun

Hình ảnh có "sal"

Các cụm từ tương tự như "sal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biển · hải
  • anh · bà · chào · chào buổi sáng · chào ông · chị · cô · em · hoan nghênh · này · quí vị · tạm biệt · xin chào · ê · ông · được tiếp đi ân cần · ơi
Thêm

Bản dịch "sal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch