Phép dịch "sal" thành Tiếng Việt
muối, mười, muối là các bản dịch hàng đầu của "sal" thành Tiếng Việt.
sal
noun
masculine
ngữ pháp
-
muối
noun -
mười
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sal " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sal
-
muối
adjective verb noun
Hình ảnh có "sal"
Thêm ví dụ
Thêm