Phép dịch "robigo" thành Tiếng Việt
mốc, rỉ sét là các bản dịch hàng đầu của "robigo" thành Tiếng Việt.
robigo
noun
feminine
ngữ pháp
-
mốc
-
rỉ sét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robigo " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm