Phép dịch "rex" thành Tiếng Việt
vua, quốc vương, 國王 là các bản dịch hàng đầu của "rex" thành Tiếng Việt.
rex
noun
masculine
ngữ pháp
-
vua
noun -
quốc vương
noun -
國王
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 王
- Vua
- Vương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rex " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rex
-
Vua
-
vương
nounphân cấp của một nam quân chủ
Hình ảnh có "rex"
Các cụm từ tương tự như "rex" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Charles I của Anh
-
Vua sư tử
-
bà chúa · công chúa
-
Cò mỏ giày
-
William III của Anh
Thêm ví dụ
Thêm