Phép dịch "res" thành Tiếng Việt
vật, điều, của cải là các bản dịch hàng đầu của "res" thành Tiếng Việt.
res
noun
feminine
ngữ pháp
-
vật
noun -
điều
noun -
của cải
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sinh vật
- thứ
- tài sản
- 生物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " res " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "res"
Các cụm từ tương tự như "res" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hòa Séc
-
Cách mạng Pháp
-
Cộng hòa Séc
-
ufo
-
Cách mạng Pháp
-
Tổng thống Pháp
-
cộng hòa nhân dân trung hoa
-
Cộng hòa đại nghị
Thêm ví dụ
Thêm