Phép dịch "res" thành Tiếng Việt

vật, điều, của cải là các bản dịch hàng đầu của "res" thành Tiếng Việt.

res noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • vật

    noun
  • điều

    noun
  • của cải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sinh vật
    • thứ
    • tài sản
    • 生物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " res " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "res"

Các cụm từ tương tự như "res" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "res" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch