Phép dịch "regimen" thành Tiếng Việt

chính phủ, sự cai trị là các bản dịch hàng đầu của "regimen" thành Tiếng Việt.

regimen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chính phủ

    noun
  • sự cai trị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regimen " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "regimen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch