Phép dịch "quam" thành Tiếng Việt
hơn, sao, làm sao là các bản dịch hàng đầu của "quam" thành Tiếng Việt.
quam
adverb
adjective
conjunction
pronoun
ngữ pháp
-
hơn
adpositionMaturius quam tu coenavi.
Tớ ăn tối sớm hơn ấy.
-
sao
noun adverb -
làm sao
-
thế nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quam " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Status quo ante bellum
-
của ai
-
cũng · và
-
bạn là ai
-
của ai
-
như thế nào
-
ở đâu
Thêm ví dụ
Thêm