Phép dịch "quam" thành Tiếng Việt

hơn, sao, làm sao là các bản dịch hàng đầu của "quam" thành Tiếng Việt.

quam adverb adjective conjunction pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hơn

    adposition

    Maturius quam tu coenavi.

    Tớ ăn tối sớm hơn ấy.

  • sao

    noun adverb
  • làm sao

  • thế nào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quam " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch