Phép dịch "primum" thành Tiếng Việt
trước nhất là bản dịch của "primum" thành Tiếng Việt.
primum
adverb
numeral
ngữ pháp
-
trước nhất
adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thứ nhất · đầu tiên
-
thủ tướng
-
số nguyên tố
-
trước nhất
-
Chiến tranh Iran-Iraq
-
số nguyên tố
-
một giờ
-
Thủ tướng
Thêm ví dụ
Thêm