Phép dịch "prehendo" thành Tiếng Việt

lấy, năm, nắm là các bản dịch hàng đầu của "prehendo" thành Tiếng Việt.

prehendo verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • lấy

    verb
  • năm

    numeral noun
  • nắm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prehendo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prehendo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch