Phép dịch "prae" thành Tiếng Việt

phía trước, trước, đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "prae" thành Tiếng Việt.

prae adposition ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • phía trước

    Noun; Preposition
  • trước

    adverb
  • đằng trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prae " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch