Phép dịch "pollex" thành Tiếng Việt

inch, ngón tay cái, Ngón cái là các bản dịch hàng đầu của "pollex" thành Tiếng Việt.

pollex noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • inch

  • ngón tay cái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pollex " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pollex
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Ngón cái

Hình ảnh có "pollex"

Các cụm từ tương tự như "pollex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pollex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch