Phép dịch "pituita" thành Tiếng Việt

chứng chảy, viêm chảy là các bản dịch hàng đầu của "pituita" thành Tiếng Việt.

pituita noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chứng chảy

  • viêm chảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pituita " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pituita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch