Phép dịch "physica" thành Tiếng Việt
vật lý học, vật lí học, vật lý là các bản dịch hàng đầu của "physica" thành Tiếng Việt.
physica
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
vật lý học
nounngành nghiên cứu vật chất và sự chuyển động của chúng, cùng với các khái niệm khác như năng lượng và lực
-
vật lí học
noun -
vật lý
noun -
物理學
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " physica " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "physica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa lý tự nhiên
-
Điện từ học · điện từ học
-
địa lý tự nhiên
-
Vật lý hạt
-
Cơ học thống kê
-
Hóa lý
Thêm ví dụ
Thêm