Phép dịch "pharus" thành Tiếng Việt

hải đăng, Hải đăng là các bản dịch hàng đầu của "pharus" thành Tiếng Việt.

pharus Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pharus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pharus proper Proper noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Hải đăng

Hình ảnh có "pharus"

Thêm

Bản dịch "pharus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch