Phép dịch "perna" thành Tiếng Việt

thành phố làng, chân, cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "perna" thành Tiếng Việt.

perna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thành phố làng

  • chân

    noun
  • cẳng chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perna " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "perna"

Thêm

Bản dịch "perna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch