Phép dịch "penates" thành Tiếng Việt

quê hương, nhà, nơi chôn là các bản dịch hàng đầu của "penates" thành Tiếng Việt.

penates noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • quê hương

    noun
  • nhà

    noun
  • nơi chôn

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quê
    • tổ quốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penates " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penates" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch