Phép dịch "pecunia" thành Tiếng Việt

tiền, đồng, của cải là các bản dịch hàng đầu của "pecunia" thành Tiếng Việt.

pecunia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tiền

    noun

    một phương tiện trao đổi hàng hoá

    Si pecuniam haberem, computatorium emerem.

    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua máy vi tính.

  • đồng

    noun
  • của cải

    noun
  • tài sản

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pecunia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pecunia"

Các cụm từ tương tự như "pecunia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pecunia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch