Phép dịch "pars" thành Tiếng Việt
bộ phận, mảnh, phần là các bản dịch hàng đầu của "pars" thành Tiếng Việt.
pars
noun
feminine
ngữ pháp
-
bộ phận
noun -
mảnh
noun -
phần
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phấn
- thành phần
- 部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pars " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "pars"
Các cụm từ tương tự như "pars" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ loại
-
từ loại
-
lục địa
Thêm ví dụ
Thêm