Phép dịch "oblectatio" thành Tiếng Việt

niềm vui thích, sở thích riêng là các bản dịch hàng đầu của "oblectatio" thành Tiếng Việt.

oblectatio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • niềm vui thích

    noun
  • sở thích riêng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oblectatio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oblectatio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch