Phép dịch "numerus" thành Tiếng Việt
số, số nhiều, số là các bản dịch hàng đầu của "numerus" thành Tiếng Việt.
numerus
noun
masculine
ngữ pháp
-
số
adjective noun -
số nhiều
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numerus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Numerus
-
số
adjective noun
Hình ảnh có "numerus"
Các cụm từ tương tự như "numerus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số ngữ pháp
-
Số chẵn
-
số nguyên tố
-
Số siêu việt
-
hợp số
-
Số hoàn thiện
-
Số tự nhiên
-
pi
Thêm ví dụ
Thêm