Phép dịch "norma" thành Tiếng Việt

qui tắc, quy luật, quy tắc là các bản dịch hàng đầu của "norma" thành Tiếng Việt.

norma noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • qui tắc

  • quy luật

    noun
  • quy tắc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " norma " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Norma

Norma (sidus)

+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Củ Xích

    Norma (sidus)

Thêm

Bản dịch "norma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch