Phép dịch "niger" thành Tiếng Việt
đen, đen thui, hắc là các bản dịch hàng đầu của "niger" thành Tiếng Việt.
niger
adjective
masculine
ngữ pháp
-
đen
nounDuas feles habet. Altera alba est, altera nigra.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
đen thui
adjective -
hắc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- âu sầu
- niger
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niger " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Niger
proper
masculine
ngữ pháp
-
Niger
-
đen
adjectiveDuas feles habet. Altera alba est, altera nigra.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
Hình ảnh có "niger"
Các cụm từ tương tự như "niger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hắc · đen
-
Melanitta nigra
-
hắc · đen
-
Melanosuchus niger
-
Vật chất tối
-
Cây Cơm cháy
-
black metal
-
Montenegro
Thêm ví dụ
Thêm