Phép dịch "neque" thành Tiếng Việt

chẳng, không là các bản dịch hàng đầu của "neque" thành Tiếng Việt.

neque conjunction
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chẳng

    adverb
  • không

    interjection numeral adverb

    Thomas surgere conatus est, neque potuit.

    Tom đã cố gắng đứng lên, nhưng anh ấy không làm được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neque " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "neque" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ne
    chẳng · không · phải · đúng vậy · ừ
  • ne-
    cây đinh không
  • -ne
    có · có phải ... không · không
Thêm

Bản dịch "neque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch