Phép dịch "necator" thành Tiếng Việt

kẻ giết người là bản dịch của "necator" thành Tiếng Việt.

necator noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • kẻ giết người

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " necator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "necator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch