Phép dịch "minister" thành Tiếng Việt

chị hầu bàn, người hầu bàn là các bản dịch hàng đầu của "minister" thành Tiếng Việt.

minister noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chị hầu bàn

    noun
  • người hầu bàn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minister " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "minister" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minister" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch