Phép dịch "miles" thành Tiếng Việt

người lính, bộ đội, Người lính là các bản dịch hàng đầu của "miles" thành Tiếng Việt.

miles noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người lính

    noun
  • bộ đội

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miles " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Miles
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Người lính

Các cụm từ tương tự như "miles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch