Phép dịch "miles" thành Tiếng Việt
người lính, bộ đội, Người lính là các bản dịch hàng đầu của "miles" thành Tiếng Việt.
miles
noun
masculine
ngữ pháp
-
người lính
noun -
bộ đội
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miles " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Miles
-
Người lính
Các cụm từ tương tự như "miles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vanellus miles
-
Magister militum
-
lính đánh thuê
-
Lính đánh thuê
Thêm ví dụ
Thêm