Phép dịch "mentum" thành Tiếng Việt

cằm, Cằm là các bản dịch hàng đầu của "mentum" thành Tiếng Việt.

mentum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cằm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mentum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mentum
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Cằm

Các cụm từ tương tự như "mentum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mentum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch