Phép dịch "mendax" thành Tiếng Việt

nói dối, nói láo, nói điêu là các bản dịch hàng đầu của "mendax" thành Tiếng Việt.

mendax adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • nói dối

  • nói láo

  • nói điêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mendax " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mendax" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mendax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch