Phép dịch "lodix" thành Tiếng Việt

chăn, mền, Chăn là các bản dịch hàng đầu của "lodix" thành Tiếng Việt.

lodix noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chăn

    noun
  • mền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lodix " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lodix
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chăn

Hình ảnh có "lodix"

Thêm

Bản dịch "lodix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch