Phép dịch "linea" thành Tiếng Việt

chuối, chuỗi, đường thẳng là các bản dịch hàng đầu của "linea" thành Tiếng Việt.

linea noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chuối

    noun
  • chuỗi

    noun
  • đường thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " linea " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Linea
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đường thẳng

Các cụm từ tương tự như "linea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "linea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch