Phép dịch "linea" thành Tiếng Việt
chuối, chuỗi, đường thẳng là các bản dịch hàng đầu của "linea" thành Tiếng Việt.
linea
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
chuối
noun -
chuỗi
noun -
đường thẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " linea " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Linea
-
đường thẳng
Các cụm từ tương tự như "linea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường băng tuyết
-
Đường Hoàng Đạo
-
xích đạo
-
Xích đạo
-
Đường đổi ngày quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm