Phép dịch "liber" thành Tiếng Việt
sách, sách giáo khoa, sổ là các bản dịch hàng đầu của "liber" thành Tiếng Việt.
liber
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sách
nounPhương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện
Hunc librum filiae meae dedico.
Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.
-
sách giáo khoa
noun -
sổ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuốn sách
- quyển sách
- cuốn
- trẻ
- trẻ em
- tự do
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liber " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Liber
proper
masculine
ngữ pháp
-
Sách
Liber eius studium valde excitat.
Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
Hình ảnh có "liber"
Các cụm từ tương tự như "liber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự do ý chí
-
Sách trắng
-
Thị trường tự do
-
Sách Xuất hành
-
Tư tưởng tự do
-
sách giáo khoa
-
phần mềm tự do
-
Franche-Comté
Thêm ví dụ
Thêm