Phép dịch "lex" thành Tiếng Việt

định luật, luật pháp, pháp luật là các bản dịch hàng đầu của "lex" thành Tiếng Việt.

lex noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • định luật

    noun
  • luật pháp

  • pháp luật

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • qui tắc
    • quy luật
    • quy tắc
    • 法律
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lex " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lex
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • định luật

    noun

Các cụm từ tương tự như "lex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch