Phép dịch "leo" thành Tiếng Việt

sư tử, con sư tử đực, 獅子 là các bản dịch hàng đầu của "leo" thành Tiếng Việt.

leo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • sư tử

    noun
  • con sư tử đực

  • 獅子

    noun
  • con sư tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leo masculine ngữ pháp

Leo (sidus)

+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Sư Tử

    proper
  • sư tử

    noun

    Leo (sidus)

Hình ảnh có "leo"

Các cụm từ tương tự như "leo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch