Phép dịch "lavatio" thành Tiếng Việt

rửa ráy, tắm, tắm gội là các bản dịch hàng đầu của "lavatio" thành Tiếng Việt.

lavatio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • rửa ráy

  • tắm

    verb
  • tắm gội

  • tắm rửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lavatio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lavatio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lavatio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch