Phép dịch "lacerta" thành Tiếng Việt

con thằn lằn, thằn lằn, Hiết Hổ là các bản dịch hàng đầu của "lacerta" thành Tiếng Việt.

lacerta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • con thằn lằn

    noun
  • thằn lằn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacerta " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lacerta

Lacerta (sidus)

+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Hiết Hổ

    Lacerta (sidus)

Hình ảnh có "lacerta"

Thêm

Bản dịch "lacerta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch