Phép dịch "labium" thành Tiếng Việt

môi là bản dịch của "labium" thành Tiếng Việt.

labium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • môi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " labium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "labium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch