Phép dịch "judex" thành Tiếng Việt

pháp quan, quan tài phán, quan tòa là các bản dịch hàng đầu của "judex" thành Tiếng Việt.

judex noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • pháp quan

  • quan tài phán

  • quan tòa

  • thẩm phán

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " judex " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "judex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch