Phép dịch "invidia" thành Tiếng Việt
ghét, căm thù, Ghen là các bản dịch hàng đầu của "invidia" thành Tiếng Việt.
invidia
noun
feminine
ngữ pháp
-
ghét
noun -
căm thù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invidia " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Invidia
-
Ghen
Thêm ví dụ
Thêm