Phép dịch "intervallum" thành Tiếng Việt
khoảng, khoảng thời gian, cự ly là các bản dịch hàng đầu của "intervallum" thành Tiếng Việt.
intervallum
noun
neuter
ngữ pháp
-
khoảng
noun -
khoảng thời gian
-
cự ly
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoảng cách
- quãng
- quãng cách
- tầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intervallum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Intervallum
-
Khoảng
Thêm ví dụ
Thêm