Phép dịch "infundibulum" thành Tiếng Việt

phễu, quặn là các bản dịch hàng đầu của "infundibulum" thành Tiếng Việt.

infundibulum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • phễu

    noun
  • quặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infundibulum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "infundibulum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch