Phép dịch "ientaculum" thành Tiếng Việt

bữa sáng, bữa ăn sáng, Bữa ăn sáng là các bản dịch hàng đầu của "ientaculum" thành Tiếng Việt.

ientaculum noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bữa sáng

    noun
  • bữa ăn sáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ientaculum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ientaculum
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Bữa ăn sáng

Thêm

Bản dịch "ientaculum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch