Phép dịch "hora" thành Tiếng Việt

giờ, tiếng, tiếng hồ là các bản dịch hàng đầu của "hora" thành Tiếng Việt.

hora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    đơn vị đo thời gian

    Nunc quota hora est?

    Bây giờ là mấy giờ rồi?

  • tiếng

    noun
  • tiếng hồ

  • tiếng đồng hồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hora " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch