Phép dịch "hiems" thành Tiếng Việt

mùa đông, đông, 冬 là các bản dịch hàng đầu của "hiems" thành Tiếng Việt.

hiems noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun
  • đông

    noun

    Tempora anni sunt quattuor: ver, aestas, autumnus, hiems.

    Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.

  • 務冬

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiems " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hiems
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

Hình ảnh có "hiems"

Thêm

Bản dịch "hiems" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch