Phép dịch "gingiva" thành Tiếng Việt

lợi, nướu răng, Nướu là các bản dịch hàng đầu của "gingiva" thành Tiếng Việt.

gingiva noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • lợi

  • nướu răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gingiva " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gingiva
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Nướu

Hình ảnh có "gingiva"

Thêm

Bản dịch "gingiva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch