Phép dịch "geminus" thành Tiếng Việt
trẻ sinh đôi là bản dịch của "geminus" thành Tiếng Việt.
geminus
adjective
masculine
ngữ pháp
-
trẻ sinh đôi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geminus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Geminus
Proper noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Geminus" trong từ điển Tiếng La-tinh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Geminus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "geminus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghịch lý anh em sinh đôi
-
Sinh đôi · Song Tử
-
sinh đôi · song tử
Thêm ví dụ
Thêm