Phép dịch "gadolinium" thành Tiếng Việt

gađolini, Gadolini, gadolini là các bản dịch hàng đầu của "gadolinium" thành Tiếng Việt.

gadolinium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • gađolini

    noun
  • Gadolini

  • gadolini

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gadolinium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gadolinium"

Thêm

Bản dịch "gadolinium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch