Phép dịch "frons" thành Tiếng Việt

cái trán, lá, trán là các bản dịch hàng đầu của "frons" thành Tiếng Việt.

frons noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • cái trán

  • noun
  • trán

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frons " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frons"

Thêm

Bản dịch "frons" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch