Phép dịch "fossile" thành Tiếng Việt
hóa thạch, Hóa thạch là các bản dịch hàng đầu của "fossile" thành Tiếng Việt.
fossile
adjective
ngữ pháp
-
hóa thạch
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fossile " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fossile
-
Hóa thạch
Thêm ví dụ
Thêm